Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

spicy

spicy (cay) — Có hương vị mạnh từ các loại gia vị, đặc biệt là ớt.

Bài 3655/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spicy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3655
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3655
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hương vị mạnh từ các loại gia vị, đặc biệt là ớt.

📖 Định nghĩa (English): Containing strong flavors from spices, especially chili peppers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This curry is very spicy."
    Dịch: Món cà ri này rất cay..
  2. "She can't eat spicy food because of her stomach."
  3. "Thai cuisine is known for being spicy."

🔗 Collocations phổ biến: spicy food · spicy sauce · spicy chicken · spicy flavor

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách