---
title: "spicy"
excerpt: "spicy (cay) — Có hương vị mạnh từ các loại gia vị, đặc biệt là ớt."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3655"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spicy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spicy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# spicy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3655

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/spicy/pronunciation.mp3

## spicy /ˈspaɪsi/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Có hương vị mạnh từ các loại gia vị, đặc biệt là ớt.

**📖 Định nghĩa (English):** Containing strong flavors from spices, especially chili peppers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "This curry is very spicy." *Dịch: Món cà ri này rất cay..*
2. **②** "She can't eat spicy food because of her stomach."
3. **③** "Thai cuisine is known for being spicy."

**🔗 Collocations phổ biến:** spicy food · spicy sauce · spicy chicken · spicy flavor

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spicy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spicy/
