food truck

food truck (xe bán đồ ăn lưu động) — một chiếc xe lớn bán đồ ăn, thường đậu ở những nơi công cộng hoặc các sự kiện

Bài 2347/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
food truck
Ngày đăng: — — Bài 2435
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2435
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc xe lớn bán đồ ăn, thường đậu ở những nơi công cộng hoặc các sự kiện

📖 Định nghĩa (English): a large vehicle from which food is sold, often parked in public places or at events

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought tacos from a food truck downtown."
    Dịch: Chúng tôi đã mua tacos từ một xe bán đồ ăn lưu động ở trung tâm thành phố..
  2. "The food truck serves delicious burgers and fries every evening."
  3. "Food trucks are very popular at weekend festivals."

🔗 Collocations phổ biến: food truck festival · food truck park · run a food truck

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách