Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2435
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc xe lớn bán đồ ăn, thường đậu ở những nơi công cộng hoặc các sự kiện
📖 Định nghĩa (English): a large vehicle from which food is sold, often parked in public places or at events
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought tacos from a food truck downtown."
Dịch: Chúng tôi đã mua tacos từ một xe bán đồ ăn lưu động ở trung tâm thành phố.. - ② "The food truck serves delicious burgers and fries every evening."
- ③ "Food trucks are very popular at weekend festivals."
🔗 Collocations phổ biến: food truck festival · food truck park · run a food truck
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun