gross income

gross income (thu nhập gộp) — Tổng thu nhập kiếm được trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác.

Bài 2834/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gross income
Ngày đăng: — — Bài 2834
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2834
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng thu nhập kiếm được trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác.

📖 Định nghĩa (English): The total income earned before taxes and other deductions are subtracted.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her gross income is higher than her net income."
    Dịch: Thu nhập gộp của cô ấy cao hơn thu nhập ròng..
  2. "The form requires you to list your annual gross income."
  3. "Gross income includes wages, bonuses, and tips."

🔗 Collocations phổ biến: annual gross income · gross income tax · report gross income · total gross income

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách