Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2857
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp tác xã tài chính phi lợi nhuận do các thành viên sở hữu, cung cấp các dịch vụ ngân hàng như tiết kiệm và cho vay.
📖 Định nghĩa (English): A non-profit financial cooperative owned by its members, offering banking services such as savings accounts and loans.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I get a better rate at my credit union."
Dịch: Tôi nhận được lãi suất tốt hơn tại hợp tác xã tín dụng của mình.. - ② "The credit union approved my loan application."
- ③ "Many people join a credit union for lower fees."
🔗 Collocations phổ biến: join a credit union · credit union loan · credit union member · local credit union
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun