ipo (initial public offering)

ipo (initial public offering) (đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, IPO) — Lần bán cổ phiếu đầu tiên của một công ty ra công chúng, sau đó công ty được niêm yết trên sàn ch...

Bài 2858/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ipo (initial public offering)
Ngày đăng: — — Bài 2858
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2858
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lần bán cổ phiếu đầu tiên của một công ty ra công chúng, sau đó công ty được niêm yết trên sàn chứng khoán.

📖 Định nghĩa (English): The first sale of a company's shares to the public, after which the company is listed on a stock exchange.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company's IPO was very successful."
    Dịch: Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty đã rất thành công..
  2. "Many investors bought shares during the IPO."
  3. "The IPO raised one billion dollars for the tech firm."

🔗 Collocations phổ biến: launch an IPO · IPO price · IPO market · go public through an IPO

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách