standing order

standing order (ủy nhiệm chi định kỳ) — Chỉ thị cho ngân hàng thanh toán một khoản tiền cố định thường xuyên cho một người hoặc công ty.

Bài 2856/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
standing order
Ngày đăng: — — Bài 2856
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2856
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ thị cho ngân hàng thanh toán một khoản tiền cố định thường xuyên cho một người hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): An instruction to a bank to pay a fixed amount of money regularly to a person or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I set up a standing order to pay my rent each month."
    Dịch: Tôi thiết lập ủy nhiệm chi để trả tiền thuê nhà mỗi tháng..
  2. "You can cancel a standing order at any time."
  3. "Many people use a standing order to save money automatically."

🔗 Collocations phổ biến: set up a standing order; cancel a standing order; monthly standing order; arrange a standing order

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách