Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2856
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ thị cho ngân hàng thanh toán một khoản tiền cố định thường xuyên cho một người hoặc công ty.
📖 Định nghĩa (English): An instruction to a bank to pay a fixed amount of money regularly to a person or company.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I set up a standing order to pay my rent each month."
Dịch: Tôi thiết lập ủy nhiệm chi để trả tiền thuê nhà mỗi tháng.. - ② "You can cancel a standing order at any time."
- ③ "Many people use a standing order to save money automatically."
🔗 Collocations phổ biến: set up a standing order; cancel a standing order; monthly standing order; arrange a standing order
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun