Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2829
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty nợ tiền một bên khác.
📖 Định nghĩa (English): A person or company that owes money to another party.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The debtor failed to make the monthly payment on time."
Dịch: Con nợ không thể thanh toán khoản tiền hàng tháng đúng hạn.. - ② "He listed all his debtors in the financial report."
- ③ "A debtor can negotiate a payment plan with the bank."
🔗 Collocations phổ biến: debtor in possession · joint debtor · debtor nation · debtor country
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun