Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

futures

futures (hợp đồng tương lai) — Hợp đồng tài chính buộc người mua phải mua một tài sản ở mức giá đã định vào một ngày cụ thể tron...

Bài 4332/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
futures
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4332
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4332
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng tài chính buộc người mua phải mua một tài sản ở mức giá đã định vào một ngày cụ thể trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A financial contract that obligates the buyer to purchase an asset at a set price on a specific future date.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The farmer sold wheat futures to lock in a price."
    Dịch: Người nông dân đã bán hợp đồng tương lai lúa mì để cố định giá..
  2. "Investors use futures to protect themselves against price changes."
  3. "Trading futures can be very risky for beginners."

🔗 Collocations phổ biến: futures contract · futures market · futures trading · futures exchange · buy/sell futures

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách