Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4228
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hoạt động bất hợp pháp mà luật pháp có chế tài xử phạt.
📖 Định nghĩa (English): An illegal activity that is punishable by law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Theft is a serious crime."
Dịch: Trộm cắp là một tội phạm nghiêm trọng.. - ② "The crime rate has increased this year."
- ③ "He was arrested for the crime."
🔗 Collocations phổ biến: commit a crime · crime rate · violent crime · organized crime · report a crime
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun