Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

reasonable doubt

reasonable doubt (sự nghi ngờ hợp lý) — Tiêu chuẩn pháp lý yêu cầu bồi thẩm đoàn phải tin chắc về tội của bị cáo, không còn sự không chắc...

Bài 4248/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reasonable doubt
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4248
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4248
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn pháp lý yêu cầu bồi thẩm đoàn phải tin chắc về tội của bị cáo, không còn sự không chắc chắn hợp lý nào.

📖 Định nghĩa (English): A legal standard requiring the jury to be fully convinced of the defendant's guilt, leaving no reasonable uncertainty.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The jury found him not guilty due to reasonable doubt."
    Dịch: Bồi thẩm đoàn tuyên bị cáo không có tội vì có sự nghi ngờ hợp lý..
  2. "Prosecutors must prove guilt beyond reasonable doubt."
  3. "There was reasonable doubt about the witness's testimony."

🔗 Collocations phổ biến: beyond reasonable doubt · reasonable doubt standard · no reasonable doubt · prove beyond reasonable doubt

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách