the daily grind

the daily grind (công việc thường ngày, nhịp sống lặp đi lặp lại) — công việc thường nhật hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại mà ai đó phải làm mỗi ngày

Bài 2531/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
the daily grind
Ngày đăng: — — Bài 2622
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2622
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: công việc thường nhật hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại mà ai đó phải làm mỗi ngày

📖 Định nghĩa (English): the routine work or daily activities that one has to do every day

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After a short vacation, she returned to the daily grind."
    Dịch: Sau kỳ nghỉ ngắn, cô ấy quay lại với công việc thường ngày..
  2. "A cup of coffee helps me survive the daily grind."
  3. "The daily grind can be exhausting without breaks."

🔗 Collocations phổ biến: the daily grind; return to the daily grind; back to the daily grind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách