Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2622
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: công việc thường nhật hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại mà ai đó phải làm mỗi ngày
📖 Định nghĩa (English): the routine work or daily activities that one has to do every day
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "After a short vacation, she returned to the daily grind."
Dịch: Sau kỳ nghỉ ngắn, cô ấy quay lại với công việc thường ngày.. - ② "A cup of coffee helps me survive the daily grind."
- ③ "The daily grind can be exhausting without breaks."
🔗 Collocations phổ biến: the daily grind; return to the daily grind; back to the daily grind
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase