dish brush

dish brush (bàn chải rửa bát) — Một chiếc bàn chải có lông cứng dùng để cọ rửa bát đĩa, nồi và chảo nhằm loại bỏ thức ăn thừa.

Bài 2163/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dish brush
Ngày đăng: — — Bài 2249
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2249
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có lông cứng dùng để cọ rửa bát đĩa, nồi và chảo nhằm loại bỏ thức ăn thừa.

📖 Định nghĩa (English): A brush with stiff bristles used for scrubbing dishes, pots, and pans to remove food residue.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I scrubbed the pan with a dish brush."
    Dịch: Tôi đã cọ chiếc chảo bằng bàn chải rửa bát..
  2. "The dish brush removes tough grease easily."
  3. "Replace the dish brush every few months for hygiene."

🔗 Collocations phổ biến: use a dish brush · stiff-bristled dish brush · dish brush holder · long-handled dish brush

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách