Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2249
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có lông cứng dùng để cọ rửa bát đĩa, nồi và chảo nhằm loại bỏ thức ăn thừa.
📖 Định nghĩa (English): A brush with stiff bristles used for scrubbing dishes, pots, and pans to remove food residue.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I scrubbed the pan with a dish brush."
Dịch: Tôi đã cọ chiếc chảo bằng bàn chải rửa bát.. - ② "The dish brush removes tough grease easily."
- ③ "Replace the dish brush every few months for hygiene."
🔗 Collocations phổ biến: use a dish brush · stiff-bristled dish brush · dish brush holder · long-handled dish brush
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun