Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2580
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nồi nấu chậm bằng điện, dùng để nấu thức ăn ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài.
📖 Định nghĩa (English): An electric slow cooker used to prepare meals at low temperatures over a long time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I put the chicken in the crockpot this morning."
Dịch: Tôi cho thịt gà vào nồi nấu chậm từ sáng nay.. - ② "The crockpot makes dinner easy on busy days."
- ③ "She cooked a delicious stew in the crockpot."
🔗 Collocations phổ biến: in the crockpot · put in the crockpot · crockpot recipe · crockpot meal · cook in the crockpot
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun