crockpot

crockpot (nồi nấu chậm) — Một nồi nấu chậm bằng điện, dùng để nấu thức ăn ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài.

Bài 2489/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crockpot
Ngày đăng: — — Bài 2580
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2580
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nồi nấu chậm bằng điện, dùng để nấu thức ăn ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài.

📖 Định nghĩa (English): An electric slow cooker used to prepare meals at low temperatures over a long time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the chicken in the crockpot this morning."
    Dịch: Tôi cho thịt gà vào nồi nấu chậm từ sáng nay..
  2. "The crockpot makes dinner easy on busy days."
  3. "She cooked a delicious stew in the crockpot."

🔗 Collocations phổ biến: in the crockpot · put in the crockpot · crockpot recipe · crockpot meal · cook in the crockpot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách