shopping mall

shopping mall (trung tâm mua sắm) — Tòa nhà lớn có mái che chứa nhiều cửa hàng, nhà hàng và các cơ sở giải trí.

Bài 2488/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shopping mall
Ngày đăng: — — Bài 2579
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2579
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà lớn có mái che chứa nhiều cửa hàng, nhà hàng và các cơ sở giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A large enclosed building containing many shops, restaurants, and entertainment facilities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We spent the afternoon at the shopping mall."
    Dịch: Chúng tôi dành cả buổi chiều ở trung tâm mua sắm..
  2. "The new shopping mall has a cinema and a food court."
  3. "She meets her friends at the shopping mall every Saturday."

🔗 Collocations phổ biến: go to the mall · shopping mall · mall food court · local shopping mall · shopping mall parking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách