Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2581
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhận tín hiệu âm thanh và phát nhạc, tin tức hoặc các chương trình khác.
📖 Định nghĩa (English): A device that receives audio signals and plays music, news, or other programs.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I listen to the radio every morning."
Dịch: Tôi nghe đài radio mỗi buổi sáng.. - ② "She turned on the radio to hear the weather report."
- ③ "The radio is too loud in the car."
🔗 Collocations phổ biến: listen to the radio · turn on the radio · radio station · radio show · on the radio
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun