radio

radio (đài radio, ra-đi-ô) — Một thiết bị nhận tín hiệu âm thanh và phát nhạc, tin tức hoặc các chương trình khác.

Bài 2490/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
radio
Ngày đăng: — — Bài 2581
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2581
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhận tín hiệu âm thanh và phát nhạc, tin tức hoặc các chương trình khác.

📖 Định nghĩa (English): A device that receives audio signals and plays music, news, or other programs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I listen to the radio every morning."
    Dịch: Tôi nghe đài radio mỗi buổi sáng..
  2. "She turned on the radio to hear the weather report."
  3. "The radio is too loud in the car."

🔗 Collocations phổ biến: listen to the radio · turn on the radio · radio station · radio show · on the radio

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách