Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2203
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bánh sừng bò, một loại bánh ngọt giòn xốp có hình lưỡi liềm của Pháp, thường ăn vào bữa sáng.
📖 Định nghĩa (English): A flaky, buttery, crescent-shaped French pastry, often eaten for breakfast.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have a croissant and coffee for breakfast every morning."
Dịch: Tôi ăn một chiếc bánh sừng bò và uống cà phê vào bữa sáng mỗi ngày.. - ② "She bought fresh croissants from the bakery on the corner."
- ③ "Would you like butter and jam on your croissant?"
🔗 Collocations phổ biến: fresh croissant · buttery croissant · chocolate croissant · almond croissant · eat a croissant · bake croissants
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun