croissant

croissant (bánh sừng bò) — Bánh sừng bò, một loại bánh ngọt giòn xốp có hình lưỡi liềm của Pháp, thường ăn vào bữa sáng.

Bài 2117/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
croissant
Ngày đăng: — — Bài 2203
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2203
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bánh sừng bò, một loại bánh ngọt giòn xốp có hình lưỡi liềm của Pháp, thường ăn vào bữa sáng.

📖 Định nghĩa (English): A flaky, buttery, crescent-shaped French pastry, often eaten for breakfast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a croissant and coffee for breakfast every morning."
    Dịch: Tôi ăn một chiếc bánh sừng bò và uống cà phê vào bữa sáng mỗi ngày..
  2. "She bought fresh croissants from the bakery on the corner."
  3. "Would you like butter and jam on your croissant?"

🔗 Collocations phổ biến: fresh croissant · buttery croissant · chocolate croissant · almond croissant · eat a croissant · bake croissants

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách