nail file

nail file (dũa móng tay) — Dũa móng tay, một dụng cụ nhỏ và nhám dùng để làm mịn, tạo hình hoặc cắt ngắn móng tay hoặc móng ...

Bài 2118/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nail file
Ngày đăng: — — Bài 2204
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2204
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dũa móng tay, một dụng cụ nhỏ và nhám dùng để làm mịn, tạo hình hoặc cắt ngắn móng tay hoặc móng chân.

📖 Định nghĩa (English): A small, rough tool used to smooth, shape, or shorten fingernails or toenails.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep a nail file in my purse in case my nail breaks."
    Dịch: Tôi luôn mang theo dũa móng tay trong ví phòng khi móng bị gãy..
  2. "She used a glass nail file to smooth her nail edges."
  3. "Don't forget to pack a nail file when you travel."

🔗 Collocations phổ biến: metal nail file · glass nail file · use a nail file · nail file kit · carry a nail file · nail file and clippers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách