to take a shortcut

to take a shortcut (đi đường tắt) — sử dụng đường hoặc phương pháp ngắn hơn, nhanh hơn để đạt mục tiêu

Bài 2116/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to take a shortcut
Ngày đăng: — — Bài 2202
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2202
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sử dụng đường hoặc phương pháp ngắn hơn, nhanh hơn để đạt mục tiêu

📖 Định nghĩa (English): to use a shorter or faster route or method to reach a goal

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a shortcut through the park."
    Dịch: Hãy đi đường tắt qua công viên..
  2. "She took a shortcut to finish the project on time."
  3. "He took a shortcut and got lost."

🔗 Collocations phổ biến: take a shortcut through · look for a shortcut · take a shortcut to success

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách