Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

croquette

croquette (bánh kẹp chiên giòn) — Một cuộn hoặc viên nhỏ làm từ thức ăn băm hoặc nghiền (như khoai tây, thịt hoặc cá), được lăn qua...

Bài 3639/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
croquette
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3639
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3639
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộn hoặc viên nhỏ làm từ thức ăn băm hoặc nghiền (như khoai tây, thịt hoặc cá), được lăn qua bột chiên xù và chiên giòn.

📖 Định nghĩa (English): A small roll or ball made of minced or mashed food (such as potatoes, meat, or fish), coated in breadcrumbs and deep-fried until crisp.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love eating potato croquettes with ketchup."
    Dịch: Tôi rất thích ăn bánh kẹp chiên khoai tây với tương cà..
  2. "The chef prepared chicken croquettes as an appetizer."
  3. "These crispy croquettes are perfect for a party snack."

🔗 Collocations phổ biến: potato croquettes · chicken croquettes · crispy/homemade croquettes · serve croquettes as a starter

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách