Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3638
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong năm vị cơ bản, đặc trưng bởi hương vị đậm đà, thơm như nước dùng hoặc thịt, có trong phô mai, xì dầu và nấm.
📖 Định nghĩa (English): One of the five basic tastes, characterized by a savory, brothy, or meaty flavor found in foods like cheese, soy sauce, and mushrooms.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Parmesan cheese is rich in umami."
Dịch: Phô mai parmesan rất giàu vị umami.. - ② "Soy sauce adds umami to many Asian dishes."
- ③ "The chef balanced the dish with umami from dried mushrooms."
🔗 Collocations phổ biến: umami flavor · umami taste · rich in umami · umami bomb
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun