---
title: "umami"
excerpt: "umami (vị umami (vị ngọt thịt)) — Một trong năm vị cơ bản, đặc trưng bởi hương vị đậm đà, thơm như nước dùng hoặc thịt, có trong ph..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3638"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/umami/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/umami/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# umami

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3638

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/umami/pronunciation.mp3

## umami /uːˈmɑːmi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một trong năm vị cơ bản, đặc trưng bởi hương vị đậm đà, thơm như nước dùng hoặc thịt, có trong phô mai, xì dầu và nấm.

**📖 Định nghĩa (English):** One of the five basic tastes, characterized by a savory, brothy, or meaty flavor found in foods like cheese, soy sauce, and mushrooms.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Parmesan cheese is rich in umami." *Dịch: Phô mai parmesan rất giàu vị umami..*
2. **②** "Soy sauce adds umami to many Asian dishes."
3. **③** "The chef balanced the dish with umami from dried mushrooms."

**🔗 Collocations phổ biến:** umami flavor · umami taste · rich in umami · umami bomb

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/umami/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/umami/
