Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

umami

umami (vị umami (vị ngọt thịt)) — Một trong năm vị cơ bản, đặc trưng bởi hương vị đậm đà, thơm như nước dùng hoặc thịt, có trong ph...

Bài 3638/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
umami
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3638
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3638
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong năm vị cơ bản, đặc trưng bởi hương vị đậm đà, thơm như nước dùng hoặc thịt, có trong phô mai, xì dầu và nấm.

📖 Định nghĩa (English): One of the five basic tastes, characterized by a savory, brothy, or meaty flavor found in foods like cheese, soy sauce, and mushrooms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Parmesan cheese is rich in umami."
    Dịch: Phô mai parmesan rất giàu vị umami..
  2. "Soy sauce adds umami to many Asian dishes."
  3. "The chef balanced the dish with umami from dried mushrooms."

🔗 Collocations phổ biến: umami flavor · umami taste · rich in umami · umami bomb

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách