Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sorbet

sorbet (kem trái cây (sorbet)) — Món tráng miệng đông lạnh ngọt được làm từ nưc ép trái cây hoặc sinh tố trái cây và đường, không ...

Bài 3640/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sorbet
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3640
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3640
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món tráng miệng đông lạnh ngọt được làm từ nưc ép trái cây hoặc sinh tố trái cây và đường, không chứa sữa hay kem.

📖 Định nghĩa (English): A sweet frozen dessert made from fruit juice or fruit purée and sugar, containing no milk or cream.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Lemon sorbet is very refreshing on a hot day."
    Dịch: Kem trái cây chanh rất sảng khoái vào những ngày nóng..
  2. "The restaurant offers mango sorbet as a light dessert."
  3. "I prefer sorbet to ice cream because it is lighter."

🔗 Collocations phổ biến: fruit sorbet · lemon/mango/raspberry sorbet · dairy-free sorbet · serve sorbet for dessert

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách