Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

discovery

discovery (thủ tục thu thập bằng chứng, trao đổi chứng cứ) — Quy trình pháp lý trong đó các bên trao đổi thông tin và bằng chứng trước khi phiên xử bắt đầu.

Bài 4119/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
discovery
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4119
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4119
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý trong đó các bên trao đổi thông tin và bằng chứng trước khi phiên xử bắt đầu.

📖 Định nghĩa (English): The legal process by which parties exchange information and evidence before a trial begins.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyers exchanged documents during discovery."
    Dịch: Các luật sư đã trao đổi tài liệu trong quá trình thu thập chứng cứ..
  2. "Discovery revealed new evidence in the case."
  3. "The judge limited the scope of discovery to save time."

🔗 Collocations phổ biến: discovery process · discovery period · scope of discovery · discovery motion

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách