Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4119
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý trong đó các bên trao đổi thông tin và bằng chứng trước khi phiên xử bắt đầu.
📖 Định nghĩa (English): The legal process by which parties exchange information and evidence before a trial begins.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyers exchanged documents during discovery."
Dịch: Các luật sư đã trao đổi tài liệu trong quá trình thu thập chứng cứ.. - ② "Discovery revealed new evidence in the case."
- ③ "The judge limited the scope of discovery to save time."
🔗 Collocations phổ biến: discovery process · discovery period · scope of discovery · discovery motion
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun