Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3666
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến thức ăn và đồ uống chất lượng cao, hoặc người có kiến thức và am hiểu về ẩm thực.
📖 Định nghĩa (English): Relating to high-quality food and drink, or a person who knows and appreciates good food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This gourmet chocolate is made by hand in Belgium."
Dịch: Sô-cô-la cao cấp này được làm thủ công tại Bỉ.. - ② "She is a gourmet who loves visiting fine-dining restaurants."
- ③ "We bought a gourmet cheese platter for the party."
🔗 Collocations phổ biến: gourmet food · gourmet coffee · gourmet restaurant · gourmet meal
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective/noun