Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gourmet

gourmet (cao cấp, sành ăn, người sành ẩm thực) — Liên quan đến thức ăn và đồ uống chất lượng cao, hoặc người có kiến thức và am hiểu về ẩm thực.

Bài 3666/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gourmet
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3666
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3666
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến thức ăn và đồ uống chất lượng cao, hoặc người có kiến thức và am hiểu về ẩm thực.

📖 Định nghĩa (English): Relating to high-quality food and drink, or a person who knows and appreciates good food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This gourmet chocolate is made by hand in Belgium."
    Dịch: Sô-cô-la cao cấp này được làm thủ công tại Bỉ..
  2. "She is a gourmet who loves visiting fine-dining restaurants."
  3. "We bought a gourmet cheese platter for the party."

🔗 Collocations phổ biến: gourmet food · gourmet coffee · gourmet restaurant · gourmet meal

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective/noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách