cryptocurrency

cryptocurrency (tiền điện tử / tiền mã hóa) — Một loại tiền tệ kỹ thuật số hoặc ảo sử dụng mật mã để bảo mật và hoạt động trên một mạng phi tập...

Bài 2848/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cryptocurrency
Ngày đăng: — — Bài 2848
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2848
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tiền tệ kỹ thuật số hoặc ảo sử dụng mật mã để bảo mật và hoạt động trên một mạng phi tập trung, như Bitcoin hoặc Ethereum.

📖 Định nghĩa (English): A digital or virtual currency that uses cryptography for security and operates on a decentralized network, such as Bitcoin or Ethereum.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many investors buy cryptocurrency as a long-term investment."
    Dịch: Nhiều nhà đầu tư mua tiền điện tử như một khoản đầu tư dài hạn..
  2. "Bitcoin was the first cryptocurrency ever created."
  3. "She uses cryptocurrency to pay for online services."

🔗 Collocations phổ biến: invest in cryptocurrency · trade cryptocurrency · cryptocurrency market · cryptocurrency wallet

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách