---
title: "crumb"
excerpt: "crumb (vụn bánh, mẩu vụn) — Một mảnh rất nhỏ của bánh mì, bánh ngọt hoặc thức ăn khô khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3651"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crumb/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crumb/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# crumb

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3651

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/crumb/pronunciation.mp3

## crumb /krʌm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một mảnh rất nhỏ của bánh mì, bánh ngọt hoặc thức ăn khô khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A very small piece of bread, cake, or other dry food.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "There are crumbs on the table after breakfast." *Dịch: Có vụn bánh trên bàn sau bữa sáng..*
2. **②** "She brushed the crumbs off her shirt."
3. **③** "Bread crumbs are used to coat the chicken before frying."

**🔗 Collocations phổ biến:** bread crumbs · cake crumbs · cookie crumbs · crumb trail

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crumb/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crumb/
