Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

crumb

crumb (vụn bánh, mẩu vụn) — Một mảnh rất nhỏ của bánh mì, bánh ngọt hoặc thức ăn khô khác.

Bài 3651/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crumb
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3651
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3651
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh rất nhỏ của bánh mì, bánh ngọt hoặc thức ăn khô khác.

📖 Định nghĩa (English): A very small piece of bread, cake, or other dry food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There are crumbs on the table after breakfast."
    Dịch: Có vụn bánh trên bàn sau bữa sáng..
  2. "She brushed the crumbs off her shirt."
  3. "Bread crumbs are used to coat the chicken before frying."

🔗 Collocations phổ biến: bread crumbs · cake crumbs · cookie crumbs · crumb trail

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách