---
title: "ferment"
excerpt: "ferment (lên men) — Gây ra quá trình lên men trong thức ăn hoặc đồ uống bằng men hoặc vi khuẩn, thường biến đường thà..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3650"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ferment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ferment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ferment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3650

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ferment/pronunciation.mp3

## ferment /fəˈment/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Gây ra quá trình lên men trong thức ăn hoặc đồ uống bằng men hoặc vi khuẩn, thường biến đường thành rượu hoặc axit

**📖 Định nghĩa (English):** to cause food or drink to go through a chemical change caused by yeast or bacteria, often turning sugar into alcohol or acid

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Koreans ferment cabbage to make kimchi." *Dịch: Người Hàn Quốc lên men bắp cải để làm kim chi..*
2. **②** "The wine is fermented in oak barrels."
3. **③** "Yeast ferments the sugar in grape juice."

**🔗 Collocations phổ biến:** fermented food · ferment naturally · ferment in barrels · ferment for days

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ferment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ferment/
