Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3650
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gây ra quá trình lên men trong thức ăn hoặc đồ uống bằng men hoặc vi khuẩn, thường biến đường thành rượu hoặc axit
📖 Định nghĩa (English): to cause food or drink to go through a chemical change caused by yeast or bacteria, often turning sugar into alcohol or acid
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Koreans ferment cabbage to make kimchi."
Dịch: Người Hàn Quốc lên men bắp cải để làm kim chi.. - ② "The wine is fermented in oak barrels."
- ③ "Yeast ferments the sugar in grape juice."
🔗 Collocations phổ biến: fermented food · ferment naturally · ferment in barrels · ferment for days
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb