Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ferment

ferment (lên men) — Gây ra quá trình lên men trong thức ăn hoặc đồ uống bằng men hoặc vi khuẩn, thường biến đường thà...

Bài 3650/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ferment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3650
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3650
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gây ra quá trình lên men trong thức ăn hoặc đồ uống bằng men hoặc vi khuẩn, thường biến đường thành rượu hoặc axit

📖 Định nghĩa (English): to cause food or drink to go through a chemical change caused by yeast or bacteria, often turning sugar into alcohol or acid

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Koreans ferment cabbage to make kimchi."
    Dịch: Người Hàn Quốc lên men bắp cải để làm kim chi..
  2. "The wine is fermented in oak barrels."
  3. "Yeast ferments the sugar in grape juice."

🔗 Collocations phổ biến: fermented food · ferment naturally · ferment in barrels · ferment for days

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách