---
title: "crust"
excerpt: "crust (lớp vỏ, vỏ bánh) — Phần cứng bên ngoài của bánh mì, bánh nướng nhân hoặc pizza."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3652"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crust/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crust/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# crust

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3652

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/crust/pronunciation.mp3

## crust /krʌst/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần cứng bên ngoài của bánh mì, bánh nướng nhân hoặc pizza.

**📖 Định nghĩa (English):** The hard, outer part of bread, a pie, or a pizza.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I love the crispy crust on this pizza." *Dịch: Tôi thích lớp vỏ giòn của chiếc pizza này..*
2. **②** "She cut off the crust of the bread."
3. **③** "The pie has a golden brown crust on top."

**🔗 Collocations phổ biến:** pizza crust · bread crust · pie crust · crusty bread · golden crust

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crust/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crust/
