Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

crust

crust (lớp vỏ, vỏ bánh) — Phần cứng bên ngoài của bánh mì, bánh nướng nhân hoặc pizza.

Bài 3652/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crust
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3652
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3652
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần cứng bên ngoài của bánh mì, bánh nướng nhân hoặc pizza.

📖 Định nghĩa (English): The hard, outer part of bread, a pie, or a pizza.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love the crispy crust on this pizza."
    Dịch: Tôi thích lớp vỏ giòn của chiếc pizza này..
  2. "She cut off the crust of the bread."
  3. "The pie has a golden brown crust on top."

🔗 Collocations phổ biến: pizza crust · bread crust · pie crust · crusty bread · golden crust

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách