dusty

dusty (Đầy bụi, bám bụi) — Được phủ hoặc chứa đầy một lớp bụi mịn lắng đọng trên các bề mặt theo thời gian.

Bài 2178/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dusty
Ngày đăng: — — Bài 2264
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2264
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ hoặc chứa đầy một lớp bụi mịn lắng đọng trên các bề mặt theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): Covered with or full of a fine powder of dirt that settles on surfaces over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The old books on the top shelf are very dusty."
    Dịch: Những cuốn sách cũ trên kệ cao rất đầy bụi..
  2. "We wiped the dusty windows over the weekend."
  3. "Her face was dusty after working in the garden all afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: dusty shelf · dusty road · dusty room · dusty surface

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


← Quay lại danh sách