Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2264
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ hoặc chứa đầy một lớp bụi mịn lắng đọng trên các bề mặt theo thời gian.
📖 Định nghĩa (English): Covered with or full of a fine powder of dirt that settles on surfaces over time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The old books on the top shelf are very dusty."
Dịch: Những cuốn sách cũ trên kệ cao rất đầy bụi.. - ② "We wiped the dusty windows over the weekend."
- ③ "Her face was dusty after working in the garden all afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: dusty shelf · dusty road · dusty room · dusty surface
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj