---
title: "flavor"
excerpt: "flavor (hương vị) — Vị của thức ăn hoặc đồ uống, hoặc đặc tính riêng làm cho nó trở nên đặc biệt."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3653"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flavor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flavor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# flavor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3653

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/flavor/pronunciation.mp3

## flavor /ˈfleɪvər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Vị của thức ăn hoặc đồ uống, hoặc đặc tính riêng làm cho nó trở nên đặc biệt.

**📖 Định nghĩa (English):** The taste of food or drink, or the particular quality that makes it special.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "This soup has a strong flavor." *Dịch: Món súp này có hương vị đậm đà..*
2. **②** "What flavor of ice cream do you prefer?"
3. **③** "The chef added herbs to enhance the flavor."

**🔗 Collocations phổ biến:** strong flavor · mild flavor · rich flavor · natural flavor · flavor enhancer

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flavor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flavor/
