Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3653
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vị của thức ăn hoặc đồ uống, hoặc đặc tính riêng làm cho nó trở nên đặc biệt.
📖 Định nghĩa (English): The taste of food or drink, or the particular quality that makes it special.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This soup has a strong flavor."
Dịch: Món súp này có hương vị đậm đà.. - ② "What flavor of ice cream do you prefer?"
- ③ "The chef added herbs to enhance the flavor."
🔗 Collocations phổ biến: strong flavor · mild flavor · rich flavor · natural flavor · flavor enhancer
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun