cuisine

cuisine (ẩm thực, phong cách nấu ăn) — Phong cách hoặc phương pháp nấu ăn, đặc biệt là phong cách đặc trưng của một quốc gia hoặc vùng m...

Bài 494/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cuisine
Ngày đăng: — — Bài 494
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
494
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách hoặc phương pháp nấu ăn, đặc biệt là phong cách đặc trưng của một quốc gia hoặc vùng miền cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A style or method of cooking, especially one that is characteristic of a particular country or region.

💡 Ví dụ: "Italian cuisine is famous for its pasta and pizza dishes."
Dịch: Ẩm thực Ý nổi tiếng với các món mì và pizza..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách