marinate

marinate (ướp (thịt, cá, rau củ)) — Ngâm thực phẩm trong nước sốt, dầu hoặc gia vị trước khi nấu để tăng hương vị hoặc làm mềm.

Bài 495/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
marinate
Ngày đăng: — — Bài 495
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
495
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngâm thực phẩm trong nước sốt, dầu hoặc gia vị trước khi nấu để tăng hương vị hoặc làm mềm.

📖 Định nghĩa (English): To soak food in a sauce, oil, or seasoning before cooking in order to add flavor or tenderize it.

💡 Ví dụ: "You should marinate the chicken in soy sauce for at least two hours."
Dịch: Bạn nên ướp thịt gà với xì dầu ít nhất hai tiếng đồng hồ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách