guardian

guardian (người giám hộ) — người có quyền và nghĩa vụ hợp pháp để chăm sóc trẻ em hoặc người không thể tự quản lý công việc ...

Bài 493/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
guardian
Ngày đăng: — — Bài 493
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
493
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: người có quyền và nghĩa vụ hợp pháp để chăm sóc trẻ em hoặc người không thể tự quản lý công việc của họ

📖 Định nghĩa (English): a person who has the legal right and duty to take care of a child or someone unable to manage their own affairs

💡 Ví dụ: "When her parents passed away, her uncle became the legal guardian of the children."
Dịch: Khi cha mẹ cô qua đời, chú của cô trở thành người giám hộ hợp pháp của các đứa trẻ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách