Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

soil erosion

soil erosion (xói mòn đất) — Quá trình lớp đất mặt bị mài mòn và cuốn trôi bởi gió, nước hoặc các hoạt động canh tác.

Bài 3224/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
soil erosion
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3224
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3224
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình lớp đất mặt bị mài mòn và cuốn trôi bởi gió, nước hoặc các hoạt động canh tác.

📖 Định nghĩa (English): The process by which the top layer of soil is worn away and carried off by wind, water, or farming activities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Planting trees can prevent soil erosion on the hillside."
    Dịch: Trồng cây có thể giúp ngăn chặn xói mòn đất trên sườn đồi..
  2. "Heavy rain causes serious soil erosion in the mountainous area."
  3. "Soil erosion reduces the fertility of farmland over many years."

🔗 Collocations phổ biến: prevent soil erosion · soil erosion control · cause soil erosion · soil erosion problem

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách