Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cultural icon

cultural icon (biểu tượng văn hóa) — Một người, vật hoặc biểu tượng được công nhận rộng rãi là đại diện cho một nền văn hóa cụ thể.

Bài 4484/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cultural icon
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4484
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4484
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người, vật hoặc biểu tượng được công nhận rộng rãi là đại diện cho một nền văn hóa cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A person, thing, or symbol that is widely recognized as representing a particular culture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Frida Kahlo is a cultural icon of Mexico."
    Dịch: Frida Kahlo là một biểu tượng văn hóa của Mexico..
  2. "The Eiffel Tower is a cultural icon of France."
  3. "Many artists become cultural icons in their home countries."

🔗 Collocations phổ biến: cultural icon of · become a cultural icon · recognized as a cultural icon · national cultural icon

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách