Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

folk song

folk song (dân ca) — Bài hát truyền thống có nguồn gốc từ người dân bình thường của một vùng hoặc quốc gia, thường đượ...

Bài 4485/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
folk song
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4485
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4485
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài hát truyền thống có nguồn gốc từ người dân bình thường của một vùng hoặc quốc gia, thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ.

📖 Định nghĩa (English): A traditional song originating among the common people of a region or country, typically passed down orally through generations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The folk song tells the story of the village's history."
    Dịch: Bài dân ca kể về lịch sử của ngôi làng..
  2. "She learned a beautiful folk song from her grandmother."
  3. "Folk songs often pass down stories from one generation to another."

🔗 Collocations phổ biến: sing a folk song · traditional folk song · folk song about · folk song lyrics · Vietnamese folk song

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách