knife

knife (con dao) — Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.

Bài 2245/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
knife
Ngày đăng: — — Bài 2332
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2332
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A tool or weapon with a sharp blade, used for cutting or spreading food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He cut the bread with a sharp knife."
    Dịch: Anh ấy cắt bánh mì bằng một con dao sắc..
  2. "Be careful, that knife is very dangerous."
  3. "She keeps her kitchen knives in a drawer."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen knife · pocket knife · butter knife · knife and fork · sharp knife

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách