Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2332
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A tool or weapon with a sharp blade, used for cutting or spreading food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He cut the bread with a sharp knife."
Dịch: Anh ấy cắt bánh mì bằng một con dao sắc.. - ② "Be careful, that knife is very dangerous."
- ③ "She keeps her kitchen knives in a drawer."
🔗 Collocations phổ biến: kitchen knife · pocket knife · butter knife · knife and fork · sharp knife
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun