gravy

gravy (Nước sốt thịt) — Một loại nước sốt làm từ nước tiết ra từ thịt nấu chín trộn với bột mì và chất lỏng, thường dùng ...

Bài 2066/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gravy
Ngày đăng: — — Bài 2151
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2151
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt làm từ nước tiết ra từ thịt nấu chín trộn với bột mì và chất lỏng, thường dùng kèm với thịt nướng.

📖 Định nghĩa (English): A sauce made from the juices of cooked meat mixed with flour and liquid, typically served with roasted meat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love mashed potatoes with gravy."
    Dịch: Tôi thích khoai tây nghiền ăn kèm nước sốt thịt..
  2. "She made gravy from the turkey drippings."
  3. "The gravy was thick and flavorful."

🔗 Collocations phổ biến: gravy boat · brown gravy · turkey gravy · gravy train

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách