Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2151
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt làm từ nước tiết ra từ thịt nấu chín trộn với bột mì và chất lỏng, thường dùng kèm với thịt nướng.
📖 Định nghĩa (English): A sauce made from the juices of cooked meat mixed with flour and liquid, typically served with roasted meat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love mashed potatoes with gravy."
Dịch: Tôi thích khoai tây nghiền ăn kèm nước sốt thịt.. - ② "She made gravy from the turkey drippings."
- ③ "The gravy was thick and flavorful."
🔗 Collocations phổ biến: gravy boat · brown gravy · turkey gravy · gravy train
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun