curfew

curfew (giờ giới nghiêm) — Quy định yêu cầu mọi người phải ở trong nhà trong một khoảng thời gian nhất định, thường là vào b...

Bài 1156/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
curfew
Ngày đăng: — — Bài 1156
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1156
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy định yêu cầu mọi người phải ở trong nhà trong một khoảng thời gian nhất định, thường là vào ban đêm.

📖 Định nghĩa (English): A regulation requiring people to remain indoors between specified hours, typically at night.

💡 Ví dụ: "During the pandemic, the government imposed a curfew from 10 p.m. to 5 a.m."
Dịch: Trong đại dịch, chính phủ đã áp dụng lệnh giới nghiêm từ 10 giờ tối đến 5 giờ sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách