Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

plumber

plumber (thợ sửa ống nước) — Người có công việc lắp đặt và sửa chữa đường ống nước, các phụ kiện và thiết bị trong các tòa nhà.

Bài 1157/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plumber
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1157
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1157
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc lắp đặt và sửa chữa đường ống nước, các phụ kiện và thiết bị trong các tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to install and repair water pipes, fittings, and fixtures in buildings.

💡 Ví dụ: "We had to call a plumber because the kitchen sink was leaking badly."
Dịch: Chúng tôi đã phải gọi thợ sửa ống nước vì bồn rửa bát trong bếp bị rò rỉ nghiêm trọng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách