Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1157
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc lắp đặt và sửa chữa đường ống nước, các phụ kiện và thiết bị trong các tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to install and repair water pipes, fittings, and fixtures in buildings.
💡 Ví dụ: "We had to call a plumber because the kitchen sink was leaking badly."
Dịch: Chúng tôi đã phải gọi thợ sửa ống nước vì bồn rửa bát trong bếp bị rò rỉ nghiêm trọng..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun