subscription

subscription (đăng ký dịch vụ định kỳ) — Khoản thanh toán được thực hiện thường xuyên để nhận được dịch vụ hoặc sản phẩm, chẳng hạn như tạ...

Bài 1146/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
subscription
Ngày đăng: — — Bài 1155
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1155
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán được thực hiện thường xuyên để nhận được dịch vụ hoặc sản phẩm, chẳng hạn như tạp chí hoặc dịch vụ phát trực tuyến.

📖 Định nghĩa (English): A payment made regularly to receive a service or product, such as a magazine or streaming service.

💡 Ví dụ: "My streaming subscription renews automatically every month."
Dịch: Gói đăng ký phát trực tuyến của tôi tự động gia hạn mỗi tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách