---
title: "currency"
excerpt: "currency (tiền tệ) — Hệ thống tiền được sử dụng chung trong một quốc gia cụ thể, bao gồm tiền giấy, tiền xu và các hìn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "218"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# currency

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 218

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/currency/pronunciation.mp3,/audio/glossary/currency/example.mp3

## currency /ˈkʌrənsi/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống tiền được sử dụng chung trong một quốc gia cụ thể, bao gồm tiền giấy, tiền xu và các hình thức tiền kỹ thuật số.

**📖 Định nghĩa (English):** The system of money in general use in a particular country, including banknotes, coins, and digital forms of money.

**💡 Ví dụ:** "The Vietnamese currency is the dong, and its value has remained relatively stable this year."
 *Dịch: Đồng tiền của Việt Nam là đồng, và giá trị của nó đã tương đối ổn định trong năm nay..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency/
