Hedging

Hedging (Phòng ngừa rủi ro) — Một chiến lược đầu tư được sử dụng để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn bằng cách nắm giữ vị thế trong ...

Bài 217/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Hedging
Ngày đăng: — — Bài 217
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
217
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiến lược đầu tư được sử dụng để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn bằng cách nắm giữ vị thế trong một công cụ tài chính liên quan, chẳng hạn như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.

📖 Định nghĩa (English): An investment strategy used to offset potential losses by taking a position in a related financial instrument, such as futures or options.

💡 Ví dụ: "Hedging helps investors protect their portfolios against market volatility."
Dịch: Phòng ngừa rủi ro giúp các nhà đầu tư bảo vệ danh mục đầu tư của họ trước sự biến động của thị trường..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách