---
title: "Hedging"
excerpt: "Hedging (Phòng ngừa rủi ro) — Một chiến lược đầu tư được sử dụng để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn bằng cách nắm giữ vị thế trong ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "217"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedging/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedging/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Hedging

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 217

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hedging/pronunciation.mp3,/audio/glossary/hedging/example.mp3

## Hedging /ˈhedʒ.ɪŋ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chiến lược đầu tư được sử dụng để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn bằng cách nắm giữ vị thế trong một công cụ tài chính liên quan, chẳng hạn như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.

**📖 Định nghĩa (English):** An investment strategy used to offset potential losses by taking a position in a related financial instrument, such as futures or options.

**💡 Ví dụ:** "Hedging helps investors protect their portfolios against market volatility."
 *Dịch: Phòng ngừa rủi ro giúp các nhà đầu tư bảo vệ danh mục đầu tư của họ trước sự biến động của thị trường..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedging/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedging/
