Currency appreciation

Currency appreciation (sự tăng giá tiền tệ) — Sự gia tăng giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Bài 1051/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Currency appreciation
Ngày đăng: — — Bài 1051
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1051
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

📖 Định nghĩa (English): An increase in the value of one currency relative to another currency in the foreign exchange market.

💡 Ví dụ: "The currency appreciation of the yen has made Japanese exports less competitive abroad."
Dịch: Sự tăng giá của đồng yên đã làm cho hàng xuất khẩu của Nhật Bản kém cạnh tranh hơn ở nước ngoài..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách