taxable income

taxable income (thu nhập chịu thuế) — Phần thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức phải chịu thuế sau khi đã áp dụng tất cả các khoản khấu tr...

Bài 1050/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
taxable income
Ngày đăng: — — Bài 1050
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1050
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức phải chịu thuế sau khi đã áp dụng tất cả các khoản khấu trừ và miễn trừ được phép theo quy định.

📖 Định nghĩa (English): The portion of an individual's or entity's income that is subject to taxation after all allowable deductions and exemptions have been applied.

💡 Ví dụ: "After deducting business expenses, her taxable income was significantly lower than her gross salary."
Dịch: Sau khi khấu trừ các chi phí kinh doanh, thu nhập chịu thuế của cô ấy thấp hơn đáng kể so với tổng lương..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách