📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức phải chịu thuế sau khi đã áp dụng tất cả các khoản khấu trừ và miễn trừ được phép theo quy định.
📖 Định nghĩa (English): The portion of an individual's or entity's income that is subject to taxation after all allowable deductions and exemptions have been applied.
💡 Ví dụ: "After deducting business expenses, her taxable income was significantly lower than her gross salary."
Dịch: Sau khi khấu trừ các chi phí kinh doanh, thu nhập chịu thuế của cô ấy thấp hơn đáng kể so với tổng lương..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun