Currency depreciation

Currency depreciation (sự mất giá tiền tệ) — Sự giảm giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác, thường do các lực lượng thị tr...

Bài 1052/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Currency depreciation
Ngày đăng: — — Bài 1052
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1052
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giảm giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác, thường do các lực lượng thị trường hoặc điều kiện kinh tế gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A decrease in the value of one currency relative to another currency, often caused by market forces or economic conditions.

💡 Ví dụ: "Rapid currency depreciation triggered panic selling in the foreign exchange market."
Dịch: Sự mất giá tiền tệ nhanh chóng đã kích hoạt làn sóng bán tháo hoảng loạn trên thị trường ngoại hối..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách