Fixed exchange rate

Fixed exchange rate (tỷ giá cố định) — Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được neo cứng hoặc gắn với một loại tiền tệ k...

Bài 1053/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Fixed exchange rate
Ngày đăng: — — Bài 1053
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1053
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được neo cứng hoặc gắn với một loại tiền tệ khác, một rổ tiền tệ hoặc một hàng hóa như vàng.

📖 Định nghĩa (English): An exchange rate regime in which a currency's value is tied or pegged to another currency, a basket of currencies, or a commodity such as gold.

💡 Ví dụ: "Several Gulf countries maintain a fixed exchange rate against the US dollar."
Dịch: Một số quốc gia vùng Vịnh duy trì tỷ giá cố định với đồng đô la Mỹ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách