Currency intervention

Currency intervention (sự can thiệp tỷ giá) — Một hành động chính sách tiền tệ được ngân hàng trung ương thực hiện nhằm tác động đến giá trị đồ...

Bài 1071/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Currency intervention
Ngày đăng: — — Bài 1071
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1071
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành động chính sách tiền tệ được ngân hàng trung ương thực hiện nhằm tác động đến giá trị đồng tiền của quốc gia mình.

📖 Định nghĩa (English): A monetary policy action taken by a central bank to influence the value of its country's currency.

💡 Ví dụ: "The central bank's currency intervention helped stabilize the yen against the dollar."
Dịch: Sự can thiệp tỷ giá của ngân hàng trung ương đã giúp ổn định đồng yên so với đồng đô la..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách