current account

current account (tài khoản vãn lai) — Hồ sơ về cán cân thương mại hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia, cộng với thu nhập ròng và chuyể...

Bài 2993/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
current account
Ngày đăng: — — Bài 2993
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2993
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hồ sơ về cán cân thương mại hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia, cộng với thu nhập ròng và chuyển khoản vãn lai, dùng để đánh giá sức khỏe kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): A record of a country's trade balance in goods and services, plus net income and current transfers, used to assess economic health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The current account deficit reached five percent of GDP last quarter."
    Dịch: Thâm hụt tài khoản vãn lai đã đạt năm phần trăm GDP trong quý trước..
  2. "Economists monitor the current account to assess economic health."
  3. "A persistent current account surplus can strengthen the domestic currency."

🔗 Collocations phổ biến: current account deficit · current account surplus · current account balance

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách