📌 Nghĩa tiếng Việt: Dữ liệu được công khai, miễn phí sử dụng, chia sẻ bởi Chính phủ hoặc tổ chức. Open Data thúc đẩy tính minh bạch, đổi mới sáng tạo và sự tham gia của người dân.
📖 Định nghĩa (English): Data that is freely available to anyone to use, reuse, and redistribute, typically published by governments or organizations.
💡 Ví dụ: "Many cities publish open data sets on traffic, weather, and public services."
Dịch: Nhiều thành phố công bố các tập dữ liệu mở về giao thông, thời tiết và dịch vụ công.
🔗 Từ liên quan: data transparency, government data, public data, data sharing
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun