Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3620
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn gồm thịt hoặc rau được nấu trong nước sốt cay, có nguồn gốc từ Ấn Độ.
📖 Định nghĩa (English): A dish of meat or vegetables cooked in a spicy sauce, originally from India.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She loves eating chicken curry with rice."
Dịch: Cô ấy thích ăn cà ri gà với cơm.. - ② "This curry is too spicy for me."
- ③ "Indian curry comes in many different flavors."
🔗 Collocations phổ biến: chicken curry · spicy curry · curry powder · curry sauce · make curry
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun