Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

curry

curry (món cà ri) — Một món ăn gồm thịt hoặc rau được nấu trong nước sốt cay, có nguồn gốc từ Ấn Độ.

Bài 3620/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
curry
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3620
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3620
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn gồm thịt hoặc rau được nấu trong nước sốt cay, có nguồn gốc từ Ấn Độ.

📖 Định nghĩa (English): A dish of meat or vegetables cooked in a spicy sauce, originally from India.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She loves eating chicken curry with rice."
    Dịch: Cô ấy thích ăn cà ri gà với cơm..
  2. "This curry is too spicy for me."
  3. "Indian curry comes in many different flavors."

🔗 Collocations phổ biến: chicken curry · spicy curry · curry powder · curry sauce · make curry

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách